binh nhất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˧˧ ɲət̚˧˦] · Huế [ʔɓɨn˧˧ ɲək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨn˧˧ ɲək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bậc quân hàm cao nhất của người lính, trên binh nhì.

Cấu tạo âm tiết

binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang
nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "binh nhất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.