Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

binh tình

Danh từ
Danh từ
  1. Tình hình trong binh lính.
  2. Tình hình cuộc chiến.
    • nghe ngóng binh tình
    • xem binh tình ra sao

"binh tình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh war · situation
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha situación · guerra

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang
tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "binh tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.