buốt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuət̚˧˦] · Huế [ʔɓuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓuək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có cảm giác tê tái, như thấm sâu vào tận xương, do đau hoặc rét gây nên.
- Đau buốt như kim châm.
- Lạnh buốt xương.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "buốt"
lạnh buốtLạnh lắm như thấu đến xương.giá buốtGiá lạnh đến mức như thấm sâu vào tận xương.rét buốtRét lắm.buôn buốtHơi buốt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "buốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.