Cà Lồ

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˨˩ lo˨˩] · Huế [kaː˦˩ low˦˩] · Sài Gòn [kaː˨˩ low˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Phụ lưu cấp I lớn thứ hai của sông Cầu, bắt nguồn từ phía tây dãy Tam Đảo, ở độ cao 300m, chảy theo hướng tây bắc-đông nam, đổ vào bờ phải sông Cầu ở Lương Phúc. Dài 89km, diện tích lưu vực 881km2.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

càâm đầu c · vần a · thanh huyền
lồâm đầu l · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Cà Lồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.