ca lô

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˧ lo˧˧] · Huế, Sài Gòn [kaː˧˧ low˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mũ bằng vải hoặc bằng dạ, không có vành, bóp lại ở trên giống như cái mào của con chim chào mào.
    • Đội.
    • Ca lô đội lệch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng Pháp calot

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

caâm đầu c · vần a · thanh ngang
lôâm đầu l · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ca lô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.