cà phê ôm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˨˩ fe˧˧ ʔom˧˧] · Huế [kaː˦˩ fej˧˧ ʔom˧˧] · Sài Gòn [kaː˨˩ fej˧˧ ʔom˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ sở kinh doanh quán cà phê trá hình, cho phép khách hàng tiếp xúc thân thể lãng mạn với nhân viên phục vụ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

càâm đầu c · vần a · thanh huyền
phêâm đầu ph · vần ê · thanh ngang
ômâm đầu (không) · vần ôm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cà phê ôm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.