Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cà phê trứng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˨˩ fe˧˧ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [kaː˦˩ fej˧˧ ʈɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kaː˨˩ fej˧˧ ʈɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loại đồ uống đặc trưng của Việt Nam, nổi tiếng nhất ở Hà Nội. Món này được pha từ cà phê đậm (thường là cà phê phin) kết hợp với lớp kem trứng đánh bông làm từ lòng đỏ trứng gà, đường và sữa.
    • Trời lạnh mà có ly cà phê trứng nóng thì sướng quá.
    • Sáng không muốn ăn gì thì chỉ cần cà phê trứng là xong bữa sáng rồi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Là món cà phê được tạo ra do sự khan hiếm sữa những năm 1940.

Cấu tạo âm tiết

càâm đầu c · vần a · thanh huyền
phêâm đầu ph · vần ê · thanh ngang
trứngâm đầu tr · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cà phê trứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.