càn khôn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːn˨˩ xon˧˧] · Huế [kaːŋ˦˩ kʰoŋ˧˧] · Sài Gòn [kaːŋ˨˩ kʰoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hai quẻ càn (||||||) và khôn (¦¦¦¦¦¦) trong Kinh Dịch tượng trưng cho trời và đất.
    • Càn khôn còn rộng tạo đoan còn dài.

"càn khôn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 乾坤

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cànâm đầu c · vần an · thanh huyền
khônâm đầu kh · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "càn khôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.