Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˦ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [kaː˨˩˦ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaː˦˥ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đặt cược tiền ăn thua về kết quả một trận đấu thể thao thường là bóng đá.
Câu ví dụ
- Tom không còn cá độ nữa.Tom doesn't gamble anymore.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cá độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.