Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cá biệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˦ ʔɓiət̚˧˨ʔ] · Huế [kaː˨˩˦ ʔɓiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaː˦˥ ʔɓiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Riêng lẻ, không phổ biến, không điển hình.
    • Trường hợp cá biệt .
    • Cậu ấy là một học sinh cá biệt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 個別.

"cá biệt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 个别 gè bié
🇰🇷 Tiếng Hàn 개별 gaebyeol

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cá biệt"

Cấu tạo âm tiết

cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cá biệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.