cá nguyệt

Danh từ
Danh từ
  1. Tháng.

Từ, cụm từ chứa "cá nguyệt"

Cấu tạo âm tiết

cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
nguyệtâm đầu ng · vần uyêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cá nguyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.