Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tam cá nguyệt

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Thời gian ba tháng (cũ). (X. Quý).

Cấu tạo âm tiết

tamâm đầu t · vần am · thanh ngang
cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
nguyệtâm đầu ng · vần uyêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tam cá nguyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.