Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cá tính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˦ tïŋ˧˦] · Huế [kaː˨˩˦ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [kaː˦˥ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tính cách riêng biệt vốn có của từng người, phân biệt với những người khác.
    • Hai người có những cá tính trái ngược nhau.
    • Cô gái rất có cá tính (có tính cách, bản lĩnh riêng).

Câu ví dụ thêm

  • Cô ta có cá tính mạnh.She has a strong personality.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 個性.

"cá tính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh personality; character
🇨🇳 Tiếng Trung 个性 gè xìng
🇰🇷 Tiếng Hàn 개성 gaeseong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cá tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.