Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cá voi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˦ vɔj˧˧] · Huế [kaː˨˩˦ vɔj˧˧] · Sài Gòn [kaː˦˥ vɔj˧˧] ~ [kaː˦˥ jɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài động vật có vú với thân hình thuôn không có lông, có vây đuôi ngang và lỗ phun nước trên đầu để thở.
    • Cá voi xanh là động vật lớn nhất thế giới.

Câu ví dụ thêm

  • Cá voi thuộc loài động vật có vú.Whales belong to mammals.
  • Cá voi là động vật có vú.Whales are mammals.
  • Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.Whales are very large mammals that live in the ocean.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cá voi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh whale
🇫🇷 Tiếng Pháp la baleine
🇩🇪 Tiếng Đức der Wal
🇷🇺 Tiếng Nga кит
🇮🇹 Tiếng Ý la balena

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cá voi"

Cấu tạo âm tiết

cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
voiâm đầu v · vần oi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cá voi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.