Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cách biệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajk̟̚˧˦ ʔɓiət̚˧˨ʔ] · Huế [kat̚˦˧˥ ʔɓiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kat̚˦˥ ʔɓiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xa cách hẳn.
    • Cấp trên với cấp dưới không cách biệt nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Cách: ngăn ra; biệt: chia rời

Cấu tạo âm tiết

cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc
biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cách biệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.