Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kajk̟̚˧˦ tən˧˧] · Huế [kat̚˦˧˥ təŋ˧˧] · Sài Gòn [kat̚˦˥ təŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự đổi mới, sáng tạo để tìm ra những cái mới phá bỏ những giới hạn của những cái cũ mang tính chất truyền thống.
- Áo dài cách tân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 革新.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cách tân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.