Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kajk̟̚˧˦ tʰɨk̚˧˦] · Huế [kat̚˦˧˥ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kat̚˦˥ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hình thức diễn ra của một hành động; cách (nói khái quát).
- Cách thức ăn mặc.
- Cách thức học tập.
Câu ví dụ thêm
- Làm việc quyết liệt nhưng cũng tìm cách thức nhẹ nhàngProceed strongly in the matter, but gently in the method!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"cách thức" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | manner |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 方式 fāng shì · 途径 tú jìng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 手段 しゅだん |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la manière · la mode |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | манера мане́ра |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la maniera |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cách thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.