cán sự

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːn˧˦ sɨ˧˨ʔ] · Huế [kaːŋ˦˧˥ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [kaːŋ˦˧˥ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːŋ˦˥ ʂɨ˨˩˨] ~ [kaːŋ˦˥ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người chuyên trách việc gì ở một cấp.
    • Cán sự tổ chức.
  2. Cán bộ có trình độ chuyên môn bậc trung cấp ở cơ quan quản lí.
    • Ăn lương cán sự bốn.

Cấu tạo âm tiết

cánâm đầu c · vần an · thanh sắc
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cán sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.