Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˦ kwaːt̚˧˨ʔ] · Huế [kɛɲ˦˧˥ kwaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kan˦˥ waːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận hình lá mỏng trong máy, khi máy vận hành thì quay, tạo ra sức đẩy hoặc sức kéo.
"cánh quạt" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la pala |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "cánh quạt"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cánh quạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.