Danh từ
- Máy bay dùng sức chuyển động của cánh quạt để bay.
"máy bay cánh quạt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | propeller · aircraft |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| máy | âm đầu m · vần ay · thanh sắc |
| bay | âm đầu b · vần ay · thanh ngang |
| cánh | âm đầu c · vần anh · thanh sắc |
| quạt | âm đầu qu · vần at · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "máy bay cánh quạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.