cáo giác

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˦ zaːk̚˧˦] · Huế [kaːw˨˩˦ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaːw˦˥ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tố giác, tố cáo tội trạng kẻ nào trước cơ quan chức trách.
    • Đơn cáo giác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

cáoâm đầu c · vần ao · thanh sắc
giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cáo giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.