cáo phó

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˦ fɔ˧˦] · Huế [kaːw˨˩˦ fɔ˨˩˦] · Sài Gòn [kaːw˦˥ fɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bản viết đăng tin tang lễ.
    • Đăng cáo phó trên báo.
    • Đọc cáo phó.
Động từ
  1. Báo tin về việc tang.
    • Thư cáo phó.

"cáo phó" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh obituary

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cáoâm đầu c · vần ao · thanh sắc
phóâm đầu ph · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cáo phó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.