Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˦ tɨ˨˩] · Huế [kaːw˨˩˦ tɨ˦˩] · Sài Gòn [kaːw˦˥ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xin từ chối.
- Bảo việc gì nó cũng cáo từ.
- Nói lời xin phép ra về.
- Đứng dậy cáo từ chủ nhà.
Câu ví dụ thêm
- Tom làm việc với bản báo cáo từ sáng đến giờ.Tom's been working on this report since this morning.
- Có vẻ như phong tục ăn lươn bắt nguồn từ một chiến dịch quảng cáo từ thời Edo.Apparently, the custom of eating eel originates from an advertising campaign from the Edo period.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 告辭.
"cáo từ" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 告辞 gào cí |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cáo từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.