cáo thị

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˦ tʰi˧˨ʔ] · Huế [kaːw˨˩˦ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːw˦˥ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói chính quyền thông báo cho mọi người biết.
    • Uỷ ban huyện đã cáo thị cho nhân dân biết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Thị: cho biết

Cấu tạo âm tiết

cáoâm đầu c · vần ao · thanh sắc
thịâm đầu th · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cáo thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.