cát tuyến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːt̚˧˦ twiən˧˦] · Huế [kaːk̚˦˧˥ twiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kaːk̚˦˥ t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường thẳng cắt một đường cong hoặc cắt một số đường thẳng cho trước.
    • Cát tuyến của một đường tròn.
    • Cát tuyến của hai đường song song.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

cátâm đầu c · vần at · thanh sắc
tuyếnâm đầu t · vần uyên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cát tuyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.