Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˧˧ t͡ɕwiən˧˨ʔ] · Huế [kəw˧˧ t͡ɕwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəw˧˧ c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự việc hoặc chuyện được nói ra.
- Câu chuyện thương tâm.
- Cắt ngang câu chuyện.
Câu ví dụ thêm
- Bạn thực sự tin câu chuyện đó à?Do you really believe that story?
- Hãy kể cho tôi một câu chuyện ma.Please tell me a ghost story.
- Câu chuyện bắt đầu từ rất lâu rồi.The story begins far in the past.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"câu chuyện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | story · tale |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 故事 gù shì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 話 はなし · 物語 ものがたり |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 이야기 iyagi · 얘기 yaegi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'histoire |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Geschichte · die Story |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | история исто́рия |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เรื่อง rûeang · เรื่องราว rûeang-raao |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la storia · il discorso · il racconto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "câu chuyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.