cây cỏ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəj˧˧ kɔ˧˩] · Huế [kəj˧˧ kɔ˧˨] · Sài Gòn [kəj˧˧ kɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Như cỏ cây.

"cây cỏ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la plante

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

câyâm đầu c · vần ây · thanh ngang
cỏâm đầu c · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cây cỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.