cây cối

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəj˧˧ koj˧˦] · Huế [kəj˧˧ koj˨˩˦] · Sài Gòn [kəj˧˧ koj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây (nói khái quát).
    • Cây cối mọc um tùm.
    • Bảo vệ cây cối trong công viên.

Câu ví dụ thêm

  • Cây cối đang chết dần do đất đai khô cằn.The plants are dying due to the dry soil.

"cây cối" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh trees; vegetation

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

câyâm đầu c · vần ây · thanh ngang
cốiâm đầu c · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cây cối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.