Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəj˧˧ t͡ɕəwŋ͡m˨˩] · Huế [kəj˧˧ ʈəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [kəj˧˧ ʈəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây được thuần hoá, chọn lọc để đưa vào trồng trọt trong sản xuất nông nghiệp (nói khái quát).
- Lựa chọn giống cây trồng.
- Chuyên canh một loại cây trồng.
"cây trồng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cây trồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.