Tính từ
- Xem cô đơn
"cô độc" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 孤独 gū dú |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | solitaire |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | одиночка одино́чка |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โดดเดี่ยว dòot-dìao |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | solitario |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "cô độc"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cô độc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.