cô tịch

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˧ tïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [kow˧˧ tɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kow˧˧ tɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Từ cũ, văn chương) Lẻ loi và quạnh vắng.
    • 1937, , “Chương 2” trong Trong rừng nho

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 孤.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

côâm đầu c · vần ô · thanh ngang
tịchâm đầu t · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cô tịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.