Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kon˧˧ ʔɗo˨˩] · Huế [koŋ˧˧ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [koŋ˧˧ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kẻ lưu manh hay gây sự đánh nhau.
- Quyết không sợ côn đồ hiếp tróc, quyết không làm dân tộc vô danh ([[w:Xuân Thủy
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 棍.
"côn đồ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "côn đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.