côn đồ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kon˧˧ ʔɗo˨˩] · Huế [koŋ˧˧ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [koŋ˧˧ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kẻ lưu manh hay gây sự đánh nhau.
    • Quyết không sợ côn đồ hiếp tróc, quyết không làm dân tộc vô danh ([[w:Xuân Thủy

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 棍.

"côn đồ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 流氓 liú máng
🇰🇷 Tiếng Hàn 깡패 kkangpae
🇹🇭 Tiếng Thái นักเลง nák-leeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cônâm đầu c · vần ôn · thanh ngang
đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "côn đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.