côn quyền

Danh từ
Danh từ
  1. Món võ đánh bằng gậy và bằng tay.

Cấu tạo âm tiết

cônâm đầu c · vần ôn · thanh ngang
quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "côn quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.