Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Côn Sơn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kon˧˧ səːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [koŋ˧˧ ʂəːŋ˧˧] ~ [koŋ˧˧ səːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thắng cảnh ở thôn Chi Ngại, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương, bao gồm núi, rừng thông, khe suối, chùa, tháp,... và nhiều di tích lịch sử.
  2. Một trong ba trung tâm Phật giáo (Côn Sơn, Yên Tử, Quỳnh Lâm) có các vị sư tổ Trúc Lâm đến thuyết pháp trụ trì thời Trần
  3. Tên gọi khác của đảo và quần đảo Côn Đảo
  4. Tên gọi tỉnh cũ, bao gồm quần đảo Côn Đảo: tỉnh Côn Sơn
  5. Thành phố cấp huyện Côn Sơn, vệ tinh của vùng đại đô thị Tô Châu, Trung Quốc.
  6. Một ngọn núi nhỏ là nơi ở ẩn của Nguyễn Trãi, nay trở thành địa điểm du lịch thuộc huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương.
  7. xem Chùa Côn Sơn

Cấu tạo âm tiết

cônâm đầu c · vần ôn · thanh ngang
sơnâm đầu s · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Côn Sơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.