Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công an

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ʔaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʔaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan nhà nước chuyên giữ gìn trật tự, an ninh chung.
    • Đồn công an.
    • Ngành công an.
  2. Nhân viên công an.
    • Nhờ công an chỉ đường.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 公.

"công an" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh police (public security) · public security · officer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "công an"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "công an" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.