công chức

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨk̚˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ cɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người được tuyển dụng và bổ nhiệm giữ một công vụ thường xuyên trong cơ quan nhà nước, hưởng lương từ ngân sách nhà nước.

Câu ví dụ

  • Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia.The public servant leaked the secret and he was prosecuted for revealing a state secret.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 公職.

"công chức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh public servant · civil servant
🇯🇵 Tiếng Nhật 公務員 こうむいん
🇰🇷 Tiếng Hàn 공무원 gongmuwon
🇩🇪 Tiếng Đức der Beamte
🇹🇭 Tiếng Thái ข้าราชการ khâa-râat-chá-kaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "công chức"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
chứcâm đầu ch · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "công chức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.