công hữu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ hiw˦ˀ˥] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ hɨw˧˨] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ hɨw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thuộc quyền sở hữu của toàn xã hội hoặc của tập thể; phân biệt với tư hữu.
    • tài sản công hữu

"công hữu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh common ownership

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "công hữu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.