công lênh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ləjŋ̟˧˧] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ len˧˧] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ləːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. công sức bỏ vào việc gì.
    • "Chàng ơi! Có thấu chăng chàng, Một bát cơm vàng, biết mấy công lênh." (Cdao)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
lênhâm đầu l · vần ênh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "công lênh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.