công quốc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ kuək̚˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước do một công tước đứng đầu ở châu Âu thời phong kiến.

"công quốc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh principality · duchy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "công quốc"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "công quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.