công sản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ saːn˧˩] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʂaːŋ˧˨] ~ [kəwŋ͡m˧˧ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [kəwŋ͡m˧˧ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tài sản, của cải chung của nhà nước.
    • Cục Quản lý công sản.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "công sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.