công sự

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ sɨ˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [kəwŋ͡m˧˧ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʂɨ˨˩˨] ~ [kəwŋ͡m˧˧ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi chung các công trình quân sự dùng để chiến đấu và phòng tránh như hầm, hào, hố, v.v.
    • đào công sự

"công sự" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fortification

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.