công thương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ tʰɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công nghiệp và thương nghiệp.
    • Thời kì cải tạo công thương.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Công: người thợ; thương: buôn bán

Từ, cụm từ chứa "công thương"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "công thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.