công thự

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ tʰɨ˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ tʰɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ tʰɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toà nhà lớn dùng làm công sở.
    • thành phố có nhiều toà công thự hiện đại

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
thựâm đầu th · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công thự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.