công trạng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕaːŋ˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʈaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʈaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công lao to lớn đối với đất nước, đối với dân tộc.
  2. Có những thành tích đóng góp to lớn.

"công trạng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 事迹 shì jì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
trạngâm đầu tr · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công trạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.