Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ saː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xe công vụ phục vụ cán bộ nhà nước.
"công xa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | government car |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "công xa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.