cù kì

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ku˨˩ ki˨˩] · Huế [kʊw˦˩ kɪj˦˩] · Sài Gòn [kʊw˨˩ kɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loại cua bể, càng lớn.

Cấu tạo âm tiết

cùâm đầu c · vần u · thanh huyền
kìâm đầu k · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cù kì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.