cúc hoa

Danh từ
Danh từ
  1. Xem cúc vàng.

Cấu tạo âm tiết

cúcâm đầu c · vần uc · thanh sắc
hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cúc hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.