căn cơ

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kan˧˧ kəː˧˧] · Huế, Sài Gòn [kaŋ˧˧ kəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nền tảng, cơ sở vững chắc.
    • Nhà ấy làm ăn có căn cơ.
Tính từ
  1. Biết lo toan, chắt chiu để gây dựng vốn, tạo tiền đề làm ăn vững chắc.
    • Làm ăn căn cơ.
    • Một con người căn cơ.
    • Tính nết căn cơ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

cănâm đầu c · vần ăn · thanh ngang
cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "căn cơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.