Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cơ học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kəː˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəː˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Môn học nghiên cứu sự chuyển động và sự cân bằng của các vật thể.
    • Cơ học lượng tử.
    • Cơ học cổ điển.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 機學.

Cấu tạo âm tiết

cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cơ học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.