Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˧˧ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [kəː˧˧ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəː˧˧ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tài sản có được trong quá trình gây dựng, để làm cơ sở trụ lập cuộc sống.
- Con trâu là đầu cơ nghiệp. (tục ngữ)
- Cơ đồ, sự nghiệp lớn lao.
- Trời.
- Nam một dải non sông,.
- Nghìn năm cơ nghiệp cha ông hãy còn ()
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cơ nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.